dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

tử

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "tử"

đại bào tử
đại giao tử
Đai Tử Lộ
đẳng bào tử
đẳng giao tử
đa nguyên tử
án tử hình
đả tử
Bạch Mộc Lương Tử
Bái Tử Long
Bá Nha, Tử Kỳ
bán tử
bào tử
báo tử
bao tử
bào tử diệp
bào tử nang
bào tử thể
bào tử trùng
bạt tử
bất tử
bí tử
bom nguyên tử
bố tử
bức tử
cải tử hoàn sinh
cảm tử
cao phân tử
cà tửng
chấn tử
chết tử
chi tử
chí tử
Chữ Đồng Tử
Chử Đồng Tử
cô ai tử
công tử
công tử bột
công tử vỏ
Cốt nhục tử sinh
cốt tử
cô tử
cử tử
cứu tử
dị hợp tử
dưỡng tử
dừ tử
du tử
đệ tử
giao tử
giao tử bào
giao tử nang
giao tử thể
Giao Tử được ngọc
giấy khai tử
giới tửu
gốc tử
Hàm Sư tử
Hàm Tử Quan
hạ nguyên tử
hiếu tử
hoại tử
Hoàng Diêu, Tử Nguỵ
hoàng thái tử
hoàng tử
Hoa Tử vi trên ao Phượng Hoàng
hơi tử khí
hợp bào tử
hợp tử
điện tử
điện tử học
đình tử
khai tử
khỏa tử
khoả tử
khổng tử
Khương Tử Nha
kiến sư tử
Kiều tử
kim anh tử
Lai Tử
lãng tử
Lão tử
Lục quân, Tử vật
lượng tử
lượng tử hóa
lượng tử hoá
mẫu tử
mục tử
nam tử
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...