Videoanimate

/'ænimit/

Tìm hiểu cách sử dụng từ animate trong tiếng Anh với đầy đủ các vai trò ngữ pháp. Từ này không chỉ mang nghĩa sinh khí hay náo nhiệt khi đóng vai trò tính từ, còn một ngoại động từ mạnh mẽ dùng để diễn tả hành động làm cho sinh động hoặc cổ tinh thần. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng animate trong ngữ pháp đời sống, từ việc mô tả các sinh vật sự sống đến việc làm sống động một môn học hay nhân vật hoạt hình. Mời bạn theo dõi video để nắm vững từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

animate
The children watch an animate cartoon character on television.