away

/ə'wei/

Từ away một phó từ đa năng trong tiếng Anh, không chỉ dùng để chỉ khoảng cách xa hay sự rời đi về mặt không gian. Bạn biết rằng từ này còn có thể diễn tả một hành động đang diễn ra một cách kiên trì không ngừng nghỉ? Hiểu các sắc thái này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong nhiều tình huống khác nhau. Ngoài những ý nghĩa cơ bản, bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá các cụm từ nâng cao như far and away để nhấn mạnh sự vượt trội, hay cách dùng đặc biệt trong thể thao với away game. Chúng ta cũng sẽ phân tích các cụm động từ quan trọng giúp thay đổi hoàn toàn ý nghĩa câu nói. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

away
The batter swung at a pitch that was away.