Videobone

/boun/

Trong tiếng Anh, từ bone không chỉ đơn thuần mang nghĩa xương còn ẩn chứa rất nhiều cách diễn đạt thú vị trong giao tiếp hàng ngày. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả cách dùng số nhiều để chỉ hài cốt hay các tính từ liên quan như bony boneless. Chúng ta cũng sẽ khám phá những thành ngữ phổ biến như cách nói về sự gầy gò, linh cảm cá nhân hay những nguyên nhân gây tranh cãi trong cuộc sống. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng này biết cách sử dụng cụm từ học gạo cực kỳ hữu ích cho các kỳ thi.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

bone
The archaeologist carefully brushes dirt from a large dinosaur bone at the dig site.