Videocard

/kɑ:d/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ card trong tiếng Anh, từ những nghĩa cơ bản như tấm thẻ, quân bài đến những cách dùng thú vị trong giao tiếp hàng ngày. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt card khi danh từ chỉ vật dụng khi động từ chỉ hành động kiểm tra giấy tờ tùy thân. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ phổ biến các cụm từ chuyên dụng như thẻ tín dụng hay việc quẹt thẻ tại nơi làm việc. Hãy cùng xem video để làm chủ cách sử dụng từ vựng đa năng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

card
The dealer shuffles the deck of cards before the game.