Videoconspicuous

/kən'spikjuəs/

Học cách sử dụng tính từ conspicuous để mô tả những sự vật hoặc hành động dễ thấy gây sự chú ý mạnh mẽ. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa từ việc nổi bật về thị giác đến việc thu hút sự chú ý của đám đông. Video cung cấp các dụ thực tế như cụm từ vắng mặt đáng chú ý hay tiêu dùng phô trương cùng các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Hãy cùng theo dõi để làm chủ từ vựng này trong giao tiếp tiếng Anh ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "conspicuous"

conspicuous
The bright red umbrella was conspicuous on the gray beach.