Videocord

/kɔ:d/

Tìm hiểu chi tiết về từ cord trong tiếng Anh, một từ vựng đa năng xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ đời sống hàng ngày đến y học dệt may. Bài học sẽ giải thích các nghĩa danh từ phổ biến như dây thừng nhỏ, dây điện, dây thanh âm, cả đơn vị đo lường củi đặc thù. Bạn cũng sẽ được hướng dẫn cách sử dụng từ này như một động từ để chỉ hành động buộc chặt đồ vật. Video cung cấp các dụ thực tế thành ngữ thú vị giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên nhất. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ cord làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cord
The electrician carefully replaced the old cord on the lamp.