court

/kɔ:t/

court thường gợi ngay đếntòa ánhoặcphiên tòa”, nhưng trong tiếng Anh từ này còn bước ra sân quần vợt, sân bóng rổ, đi vào bối cảnh triều đình, thậm chí trở thành động từ. vậy, gặp court trong câu, bạn cần nhìn vào vai trò ngữ pháp các từ đi kèm để hiểu đúng sắc thái. Điểm thú vị court không chỉ nói về nơi chốn: to court someone có thể ve vãn ai đó, còn courting voters tranh thủ cử tri. nếu thấy courting disaster, nghĩa lại chuyển sang “chuốc lấy thảm họa”. Muốn phân biệt các nghĩa này tự nhiên hơn, hãy xem bài học đầy đủ nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

court
The tennis players are serving on the court.