extend

/iks'tend/

extend một động từ rất linh hoạt: có thể nói về việc duỗi tay, kéo dài thời hạn, mở rộng phạm vi, hoặc trang trọng hơn gửi lời cảm ơn, lời mời hay đề nghị tới ai đó. Điểm thú vị cùng một ý “làm cho dài/rộng hơnlại chuyển được từ cơ thể, thời gian, kinh doanh đến quan hệ xã hội. Trong video này, bạn sẽ thấy vì sao extend không chỉ giốnglengthen” hay “expand”, khi nào cần tân ngữ, khi nào tự đứng như trong ý “khu rừng chạy dài”. Cùng khám phá các cách kết hợp tự nhiên như extend the deadline, extend an invitation hơn thế nữa trong bài học đầy đủ nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

extend
The chef extends the soup by adding more cream.