found

/faund/

Trong tiếng Anh, từ found không chỉ đơn thuần dạng quá khứ của động từ tìm kiếm còn đóng vai trò một ngoại động từ độc lập với ý nghĩa quan trọng trong việc thiết lập. Khi bạn muốn nói về việc thành lập một tổ chức, sáng lập một công ty hay thậm chí đặt nền móng cho một lý thuyết khoa học, đây chính từ vựng then chốt bạn cần nắm vững. Tuy nhiên, làm thế nào để phân biệt cách dùng found khi động từ nguyên mẫu so với khi tính từ mô tả một vật được tìm thấy sau khi thất lạc? Sự kết hợp giữa từ này với các giới từ như on hay upon cũng mang lại những sắc thái biểu đạt rất khác biệt trong văn phong trang trọng. Hãy cùng khám phá các cấu trúc tự nhiên những từ liên quan như founder hay foundation để làm chủ từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

found
The lost-and-found department has a box of unclaimed umbrellas.