frame

/freim/

Từ frame không chỉ đơn thuần chiếc khung ảnh treo trên tường còn ẩn chứa nhiều lớp nghĩa thú vị trong cả đời sống lẫn công việc. Bạn biết từ này có thể dùng để mô tả tầm vóc của một người hay thậm chí trạng thái tinh thần của chúng ta tại một thời điểm nhất định? Hiểu cách dùng danh từ này sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên tự nhiên linh hoạt hơn. Đặc biệt, khi đóng vai trò động từ, frame mang những sắc thái biểu đạt rất khác biệt, từ việc trình bày một câu hỏi khéo léo đến những tình huống kịch tính như dàn dựng bằng chứng giả. Tại sao người ta lại dùng cụm từ này để nói về việc định hình một cuộc tranh luận? Hãy cùng khám phá các cấu trúc quan trọng cách phân biệt với những từ gần giống trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "frame"

frame
The picture frame sits on the mantelpiece above the fireplace.