hand

/hænd/

Từ hand không chỉ đơn thuần bàn tay còn ẩn chứa rất nhiều vai trò ngữ pháp thú vị trong tiếng Anh. Bạn biết rằng từ này có thể dùng để chỉ một người làm thuê, một nét chữ đặc trưng, hay thậm chí chiếc kim nhỏ bé trên mặt đồng hồ? Việc hiểu các lớp nghĩa danh từ này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong nhiều tình huống đời thường. Bên cạnh đó, khi chuyển sang vai trò động từ, cách dùng của cũng thay đổi hoàn toàn với những sắc thái như trao tay hay hỗ trợ ai đó. Tại sao người bản xứ lại nói họ đang đôi tay đầy ắp khi bận rộn, hay việc sống từ tay đến miệng mang ý nghĩa ? Hãy cùng khám phá những cụm từ thành ngữ độc đáo để làm chủ cách sử dụng từ vựng này ngay trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hand
A child raises their hand in class.