Videomess

/mes/

Học cách sử dụng từ mess trong tiếng Anh một cách chi tiết chính xác nhất. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ sự bừa bộn, lộn xộn cho đến những tình huống rắc rối trong cuộc sống hay các thuật ngữ đặc thù trong quân đội. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm động từ quan trọng như mess up, mess about mess with cùng những thành ngữ thú vị. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "mess"

mess
The children made a big mess with their toys on the living room floor.