mind

/maind/

Trong tiếng Anh, từ mind một khái niệm cực kỳ linh hoạt khi vừa có thể đóng vai trò danh từ chỉ tâm trí, vừa động từ mang nghĩa bận tâm hoặc chú ý. Bạn có thể dùng để khen ngợi một trí óc tuyệt vời, nhưng cũng có thể dùng để hỏi một cách lịch sự xem ai đó phiền lòng về một hành động nào đó của mình hay không. Việc nắm vững các sắc thái này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một chiếc xe đẩy hàng lại có thể tâm trí riêng, hay làm thế nào để trút bỏ một gánh nặng ra khỏi đầu bằng từ vựng này? Từ những thành ngữ thú vị như xa mặt cách lòng đến cách phân biệt giữa việc lưu tâm vô ý thức, bài học này sẽ khai phá những cấu trúc nâng cao người bản xứ thường xuyên sử dụng. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

mind
A student uses her mind to solve a puzzle.