Videomouth

/mauθ - mauð/

Từ mouth không chỉ đơn thuần chiếc miệng trên khuôn mặt chúng ta. Trong tiếng Anh, từ này còn đóng vai trò một danh từ để chỉ các lối vào tự nhiên như cửa sông hay cửa hang, thậm chí một động từ với những sắc thái hành động rất đặc biệt. Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để diễn đạt việc ai đó mấp máy môi nói thầm không phát ra tiếng, hay cách dùng từ này để chỉ những người cần được nuôi dưỡng trong gia đình chưa? Ngoài các nghĩa cơ bản, bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá những thành ngữ thú vị liên quan đến cảm xúc giao tiếp. Tại sao một người lại cảm thấy down in the mouth khi buồn bã, làm thế nào để phân biệt giữa việc mớm lời cho người khác với việc nói đúng ý họ định nói? Hãy cùng tìm hiểu các cấu trúc tự nhiên cách sử dụng từ này một cách tinh tế trong video bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mouth
The jar had a wide mouth.