Videooil

/ɔil/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ oil trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ những định nghĩa cơ bản như dầu ăn, nhiên liệu hay tranh sơn dầu, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các nghĩa bóng thú vị liên quan đến sự nịnh nọt các hành động trong đời sống. Bài học còn cung cấp các thành ngữ phổ biến như burn the midnight oil hay oil someone's palm để giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

oil
She pours a little olive oil into the pan to cook the vegetables.