Videoprompt

/prompt/

prompt một từ nhỏ nhưng rất linh hoạt trong tiếng Anh: có thể chỉ sự mau lẹ, sự sẵn sàng, một lời nhắc, hoặc hành động thúc đẩy điều đó xảy ra. vậy, khi gặp prompt response, prompt action hay prompt someone, bạn cần nhìn vào vai trò ngữ pháp để hiểu đúng sắc thái. Điểm thú vị prompt không chỉ dùng trong giao tiếp hằng ngày còn xuất hiện trong sân khấu, máy tính cả bối cảnh thanh toán như prompt payment. Vậy khi nào prompt tính từ, khi nàodanh từ, khi nào mang nghĩagợi lên” hay “thúc đẩy”? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

prompt
The customer service representative gave a prompt reply to the email.