Videorack

/ræk/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ rack trong tiếng Anh, từ những đồ vật quen thuộc như giá để hành lý đến những khái niệm trừu tượng hơn như sự giày vò tinh thần. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò danh từ động từ của từ này một cách chi tiết nhất. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cụm từ thông dụng như vắt óc suy nghĩ hay thành ngữ về sự tiêu tan sự nghiệp. Đừng bỏ lỡ những dụ thực tế về cách dùng từ trong kỹ thuật đời sống hàng ngày. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rack"

rack
The newspapers were arranged on a rack.