Videorail

/reil/

Khám phá các ý nghĩa đa dạng của từ rail trong tiếng Anh, từ những khái niệm quen thuộc như đường ray lan can đến những cách dùng ít người biết như chửi bới hay tên một loài chim. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ này trong cả vai trò danh từ động từ thông qua các dụ thực tế. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu các thành ngữ thú vị liên quan đến rail như cách miêu tả một người gầy như que củi hay trạng thái hỗn loạn của một sự việc. Hãy cùng xem video để làm chủ vốn từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rail"

rail
A small rail wades through the shallow water near the reeds.