record

/'rekɔ:d/

record một từ tiếng Anh rất quen thuộc, nhưng không chỉ có nghĩaghi lại”. Khi danh từ, có thể nói về hồ sơ, biên bản, kỷ lục, đĩa hát, hoặc lý lịch; khi động từ, liên quan đến việc ghi chép, thu âm, ghi hình, hay thậm chí một dụng cụ đoghi nhậnmột con số. Điều thú vị record thường xuất hiện trong các cụm rất tự nhiên như keep a record, world record, criminal record, for the record, off the record, set the record straight. Mỗi cụm mở ra một sắc thái khác nhau về thông tin, bằng chứng tính chính thức. Xem bài học đầy đủ để dùng record tự tin hơn nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

record
The student sets a new school record in the long jump.