Videoreduce

/ri'dju:s/

Động từ reduce không chỉ đơn thuần mang nghĩa giảm bớt về số lượng hay quy mô như chúng ta thường thấy trong các báo cáo kinh tế. Trong tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành, từ này còn ẩn chứa những cách dùng đầy hình ảnh, từ việc biến một tòa nhà thành tro bụi đến việc khiến một ai đó phải bật khóc hay im lặng xúc động. Việc nắm vững các cấu trúc đi kèm sẽ giúp bạn diễn đạt sự thay đổi trạng thái của sự vật một cách tinh tế chính xác hơn. Ngoài vai trò một ngoại động từ, bạn biết reduce còn được sử dụng như một nội động từ đặc biệt trong nghệ thuật ẩm thực hay không? Từ toán học rút gọn phân số đến các phản ứng hóa học khử kim loại, mỗi ngữ cảnh đều mang lại một sắc thái ý nghĩa riêng biệt người học cần lưu ý để tránh nhầm lẫn. Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên các thành ngữ phổ biến liên quan đến từ vựng thú vị này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "reduce"

reduce
The chef reduces the sauce by simmering it in a pan.