respect

/ris'pekt/

respect thường được hiểu sự tôn trọnghoặctôn trọng”, nhưng trong tiếng Anh từ này linh hoạt hơn thế: có thể danh từ hoặc động từ, nói về thái độ coi trọng người khác, hành động cư xử đúng mực, hay việc lưu tâm đến một quy tắc, giới hạn nào đó. Điểm thú vị respect không phải lúc nào cũng dịch đơn giản tôn trọng”. Trong các cụm như respect the speed limit, give my respects, hay in every respect, sắc thái nghĩa thay đổi khá . Video này sẽ giúp bạn nhìn ngữ cảnh để chọn cách hiểu tự nhiên hơn. Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng respect trong tiếng Anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

respect
We show respect by listening carefully when others speak.