Videorope

/roup/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ rope trong tiếng Anh, từ nghĩa cơ bản dây thừng đến các cách dùng chuyên sâu trong thể thao đời sống. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò ngữ pháp của từ này khi danh từ, ngoại động từ nội động từ, kèm theo các dụ minh họa sinh động về xâu hành hay chuỗi ngọc trai. Ngoài ra, chúng tôi còn giới thiệu những thành ngữ cực kỳ hữu ích như know the ropes hay rope in để bạn tự tin hơn trong giao tiếp. Đừng bỏ lỡ những phân tích chi tiết về các cụm từ cố định giúp nâng tầm vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi bài học ngay để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "rope"

rope
A cowboy uses a rope to lasso a calf in the corral.