Videosecond

/'sekənd/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ second trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần mang nghĩa thứ hai hay đơn vị giây còn đóng vai trò động từ để chỉ sự ủng hộ hoặc biệt phái nhân sự trong công việc. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò ngữ pháp của second, từ tính từ, danh từ đến phó từ, đồng thời giới thiệu các thành ngữ phổ biến như second nature hay second to none. Hãy cùng khám phá để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

second
The shopper examines a second with a small flaw on the shelf.