Videoshell

/ʃelf/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ shell trong tiếng Anh, từ ý nghĩa danh từ chỉ vỏ cứng của động vật đến các động từ liên quan đến việc bóc vỏ hay pháo. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng các cách dùng trong đời sống hàng ngày trong ngữ cảnh quân sự chuyên biệt. Ngoài ra, bạn sẽ được khám phá các thành ngữ thú vị như shell out hay come out of one's shell để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng đa năng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "shell"

shell
A child collects a beautiful seashell on the sandy beach.