Videostamp

/stæmp/

Từ stamp không chỉ đơn thuần con dấu hay chiếc tem bưu chính quen thuộc bạn thường thấy trên các phong bì thư. Trong tiếng Anh, từ này sở hữu một hệ thống ý nghĩacùng phong phú, từ những hành động vật mạnh mẽ đến các khái niệm trừu tượng về tính cách quyền lực. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một hành động hào phóng lại có thể dùng từ này để mô tả bản chất của một con người chưa? Ngoài vai trò danh từ, stamp còn một động từ mang nhiều sắc thái biểu cảm, từ việc thể hiện sự tức giận qua đôi chân đến việc khắc sâu một ký ức vào tâm trí mãi mãi. Đặc biệt, các cụm động từ đi kèm với có thể thay đổi hoàn toàn thông điệp bạn muốn truyền tải, dụ như cách để dập tắt một tệ nạn xã hội. Hãy cùng khám phá những cách dùng tinh tế này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

stamp
He carefully placed a stamp on the corner of the envelope.