Videotape

/teip/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá mọi khía cạnh của từ tape, một từ vựng cực kỳ phổ biến nhưng mang nhiều tầng nghĩa khác nhau. Bạn sẽ được tìm hiểu từ nghĩa danh từ như băng dính, băng ghi âm cho đến các nghĩa động từ như dán kín, ghi hình hay đo đạc bằng thước dây. Ngoài ra, bài học còn cung cấp các cụm từ thông dụng như red tape hay thành ngữ to have something taped để giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng thú vị này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

tape
A librarian uses tape to repair the spine of an old book.