Videothrill

/θril/

Từ 'thrill' một lựa chọn tuyệt vời trong tiếng Anh để diễn tả những cảm xúc mạnh mẽ, từ sự phấn khích tột độ khi giành chiến thắng đến cảm giác rùng mình sợ hãi. Không chỉ dừng lạimột danh từ chỉ cảm xúc, từ này còn đóng vai trò một động từ linh hoạt để mô tả cách một âm thanh ngân vang hoặc cách một trải nghiệm làm rung động tâm trí người tham gia. Bạn biết sự khác biệt tinh tế khi sử dụng 'thrill' đi kèm với các giới từ như 'at' hay 'with' không? Hay tại sao cụm từ 'thrill of the chase' lại thường được dùng trong những ngữ cảnh không liên quan đến việc săn đuổi thực tế? Bài học này sẽ giúp bạn làm chủ các cấu trúc tự nhiên những thành ngữ thú vị để diễn đạt sự hồi hộp một cách bản ngữ nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thrill"

thrill
The roller coaster's first drop gave the riders a real thrill.