Videowing

/wi /

Khám phá đa dạng ý nghĩa của từ wing trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần cánh chim hay cánh máy bay, còn mang nhiều sắc thái thú vị trong kiến trúc, thể thao các tình huống giao tiếp hàng ngày. Bạn sẽ được học cách sử dụng wing như một động từ, cùng các thành ngữ phổ biến như wing it hay take someone under one's wing. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng này ứng dụng linh hoạt vào thực tế ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wing
The bird spreads its wing while perched on a branch.