dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

vô

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "vô"

đá vôi
bình vôi
bôi vôi
cày chìa vôi
chìa vôi
đèn vô tuyến
gậy tầm vông
gậy vông
hoạ chí vô đơn
hữu sắc vô hương
hữu sinh vô dưỡng
hữu tài vô hạnh
hữu thủy vô chung
hư vô
hư vô chủ nghĩa
kiến nghĩa bất vi vô dũng dã.( Luận ngữ)
Lưu Vô Song
nam vô
nước vôi
ống vôi
Đống xương vô định
phân vô cơ
phi vô sản
phi vô sản hóa
số vô tỉ
tằm vôi
tầm vông
thập nữ viết vô
tịnh vô
tốt vô ngần
tứ cố vô thân
tuyệt vô âm tín
viển vông
vô đạo
vô bào
vô biên
vô biên
vô bổ
vô bờ
vô bổ
vô bờ bến
vô can
vô căn cứ
vô căn cứ
vô chánh phủ
vô chánh trị
vô chính phủ
vô chính trị
vô chủ
vô chủ
vô chừng
vô cớ
vô cơ
vô cố
vô cơ
vô công rỗi nghề
vô cực
vô cực
vô cùng
vô cùng tận
vô cương
vô danh
vô danh
vô dụng
vô dưỡng
vô duyên
vô giá
vô giá
vô giác
vô gia cư
vô giao
vô giáo dục
vô giá trị
vô hại
vô hại
vô hạn
vô hạnh
vô hạn định
vô hạn độ
vô hậu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu hóa
vô hiệu lực
vô hình
vô hình
vô hình trung
vô hi vọng
vô học
vô hồi kì trận
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...