Balance
/'bæləns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cân bằng, trạng thái thăng bằng: Trạng thái ổn định khi các lực lượng, yếu tố hoặc phần tử đối lập có sức mạnh hoặc tầm quan trọng tương đương.
- Cái cân: Một dụng cụ dùng để đo khối lượng.
- Số dư: Số tiền còn lại trong một tài khoản sau khi đã tính toán các khoản ghi có và ghi nợ.
- Sự cân xứng, hài hoà: Sự sắp xếp hài hòa giữa các phần tử trong một tổng thể.
Động từ:
- Giữ thăng bằng, làm cho cân bằng: Giữ hoặc đặt một vật ở trạng thái ổn định, không nghiêng về bên nào.
- Cân bằng, điều chỉnh cho phù hợp: Làm cho các yếu tố khác nhau (như công việc và cuộc sống) trở nên hài hòa.
- Cân nhắc: Suy nghĩ kỹ lưỡng về các lựa chọn hoặc ý kiến khác nhau trước khi quyết định.
- (Kế toán) Cân đối: Làm cho tổng số bên ghi nợ và bên ghi có bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She lost her balance and fell off the beam. (Cô ấy mất thăng bằng và ngã khỏi xà.)
- Check the balance in your bank account. (Hãy kiểm tra số dư trong tài khoản ngân hàng của bạn.)
- The design shows a perfect balance between form and function. (Thiết kế thể hiện sự cân bằng hoàn hảo giữa hình thức và chức năng.)
Động từ:
- The gymnast can balance on one hand. (Vận động viên thể dục có thể giữ thăng bằng trên một tay.)
- It's difficult to balance a full-time job with family responsibilities. (Thật khó để cân bằng một công việc toàn thời gian với trách nhiệm gia đình.)
- You must balance the pros and cons before making a decision. (Bạn phải cân nhắc những ưu và khuyết điểm trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be/hang in the balance": Ở trong tình trạng không chắc chắn, kết quả chưa được quyết định.
- The future of the company hangs in the balance. (Tương lai của công ty đang còn bấp bênh.)
"To strike a balance": Tìm ra sự thỏa hiệp hoặc điểm trung gian chấp nhận được giữa hai điều trái ngược.
- We need to strike a balance between economic growth and environmental protection. (Chúng ta cần tìm ra điểm cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.)
"On balance": Sau khi đã xem xét tất cả các yếu tố.
- On balance, the advantages outweigh the disadvantages. (Xét một cách tổng thể, những lợi ích lớn hơn những bất lợi.)
Biến thể và từ gần giống
Balanced (adj): Cân bằng, ổn định, công bằng.
- A balanced diet is essential for good health. (Một chế độ ăn cân bằng là điều cần thiết cho sức khỏe tốt.)
Unbalance (n/đt): Sự mất cân bằng; làm mất cân bằng.
- The sudden news caused an emotional unbalance. (Tin tức bất ngờ gây ra sự mất cân bằng cảm xúc.)
Counterbalance (n/đt): Vật đối trọng; làm đối trọng, cân bằng lại.
- His calm demeanor counterbalances her energetic personality. (Thái độ điềm tĩnh của anh ấy cân bằng lại tính cách sôi nổi của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự cân bằng): Equilibrium, stability, parity, symmetry.
- Động từ (giữ thăng bằng): Stabilize, steady, level.
- Động từ (cân nhắc): Weigh, consider, evaluate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Balance out: Trở nên cân bằng hoặc làm cho cân bằng.
- The high costs in the first quarter balanced out with the profits later in the year. (Chi phí cao trong quý đầu tiên đã được cân bằng bởi lợi nhuận vào cuối năm.)
Balance against: Cân nhắc một điều gì đó so với điều khác.
- The benefits must be balanced against the potential risks. (Những lợi ích phải được cân nhắc so với những rủi ro tiềm ẩn.)
Thành ngữ liên quan
Tip the balance: Làm thay đổi tình thế, nghiêng về một phía.
- His convincing argument tipped the balance in favor of the proposal. (Lập luận thuyết phục của anh ấy đã làm nghiêng cán cân ủng hộ đề xuất.)
Off balance: Mất thăng bằng; bất ngờ, bối rối.
- The tricky question caught him off balance. (Câu hỏi hóc búa làm anh ta bối rối.)
danh từ
- cái cân
- precision balancecân chính xác, cân tiểu ly
- analytical balancecân phân tích
- sự thăng bằng sự cân bằng; cán cân
- balance of forcescán cân lực lượng
- balance of power(chính trị) chính sách giữ thăng bằng cán cân lực lượng giữa các nước
- to keep one's balancegiữ thăng bằng; (nghĩa bóng) bình tĩnh
- to lose one's balancemất thăng bằng; (nghĩa bóng) mất bình tĩnh, rối trí
- to be off one's balancengã (vì mất thăng bằng); bối rối
- sự cân nhắc kỹ
- on balancesau khi cân nhắc kỹ
- sự thăng trầm của số mệnh
- (Balance) (thiên văn học) cung thiên bình, toà thiên bình
- đối trọng
- quả lắc (đồng hồ)
- (thương nghiệp) bản đối chiếu thu chi, bản quyết toán
- to strikle a balancelàm bản quyết toán
- sai ngạch; số còn lại, số dư
- balance in handsai ngạch thừa
- balance duesai ngạch thiếu
- (nghệ thuật) sự cân xứng
Idioms
- to be (tremble, swing, hang) in the balancedo dự, lưỡng lự
- the balance of advantage lies with himanh ta ở vào thế có lợi
- to hold the balance even between two partiescầm cân nảy mực
- to turn balance(xem) turn
ngoại động từ
- làm cho thăng bằng; làm cho cân bằng
- làm cho cân xứng
- cân nhắc (một vấn đề, một giải pháp)
- (thương nghiệp) quyết toán
- to balance the accountsquyết toán các khoản chi thu
nội động từ
- do dự, lưỡng lự
- to balance a long time before coming to a decisiondo dự lâu trước khi quyết định
- cân nhau, cân xứng
- the penalty does not balance with the offencehình phạt không cân xứng với tội lỗi
- (thương nghiệp) cân bằng
- the accounts don't balancesổ sách không cân bằng