Green

/gri:n/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • màu xanh lá cây, màu lục: Màu sắc của cây cỏ tươi, nằm giữa màu vàng màu xanh lam trong quang phổ.
    • Tươi, còn sống, chưa chín: Chỉ thực vật còn tươi, trái cây chưa chín, hoặc gỗ còn tươi chưa khô.
    • Thiếu kinh nghiệm, non nớt: Chỉ người mới vào nghề, còn bỡ ngỡ, hoặc ngây thơ, dễ bị lừa.
    • Xanh xao, tái mét: Chỉ màu da nhợt nhạt, thiếu sức sống, thường do ốm, sợ hãi hoặc ghen tị.
    • Liên quan đến bảo vệ môi trường: Liên quan đến phong trào sinh thái, bảo vệ thiên nhiên.
  2. Danh từ:

    • Màu xanh lá cây: Tên của màu sắc.
    • Khu vực cỏ xanh: Một bãi cỏ, đặc biệt khu vực cỏ ngắn xung quanh lỗ golf.
    • Rau xanh, rau : (Số nhiều: greens) Các loại rau ăn màu xanh.
    • Đảng Xanh: Đảng chính trị tập trung vào các vấn đề môi trường.
    • Sức sống, tuổi thanh xuân: (Nghĩa bóng) Sự trẻ trung, tràn đầy năng lượng.
  3. Động từ:

    • Trở nên xanh, hóa xanh: Hành động chuyển sang màu xanh lá cây.
    • Làm cho xanh: Hành động khiến cái đó màu xanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She painted the wall green. ( ấy sơn bức tường màu xanh lá cây.)
    • These bananas are still green. (Những quả chuối này vẫn còn xanh.)
    • He's still green at this job. (Anh ấy vẫn còn non nớt trong công việc này.)
    • She turned green with envy. ( ấy tái đi ghen tị.)
    • We need more green policies. (Chúng ta cần nhiều chính sách xanh hơn.)
  • Danh từ:

    • My favorite color is green. (Màu yêu thích của tôi màu xanh lá cây.)
    • The ball landed on the green. (Quả bóng golf rơi xuống khu cỏ xanh.)
    • Eat your greens! (Hãy ăn rau của con đi!)
    • She voted for the Green candidate. ( ấy đã bỏ phiếu cho ứng cử viên Đảng Xanh.)
    • He is in the green of his youth. (Anh ấy đangtuổi thanh xuân tràn đầy sức sống.)
  • Động từ:

    • The trees green in the spring. (Cây cối xanh tươi vào mùa xuân.)
    • The city plans to green the urban areas. (Thành phố kế hoạch phủ xanh các khu vực đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give the green light to something": cho phép, thông qua, chấp thuận điều đó.

    • The council gave the green light to the new construction project. (Hội đồng đã thông qua dự án xây dựng mới.)
  • "green with envy": ghen tị đến mức tái mét mặt.

    • He was green with envy when he saw his friend's new car. (Anh ta ghen tị đến tái mặt khi thấy chiếc xe mới của bạn.)
  • "to have a green thumb" (Mỹ) / "green fingers" (Anh): tay làm vườn giỏi, trồng cây cũng tốt.

    • My grandmother has a green thumb; her garden is always beautiful. ( tôi tay làm vườn rất giỏi; khu vườn của lúc nào cũng đẹp.)
Biến thể từ liên quan
  • Greenish (adj): hơi xanh lá cây.

    • The water had a greenish tint. (Nước màu hơi xanh lục.)
  • Greenness (n): màu xanh; sự tươi tốt; sự non nớt.

    • The greenness of the valley was breathtaking. (Màu xanh tươi tốt của thung lũng thật ngoạn mục.)
  • Greenery (n): cây cối xanh tươi (tập thể).

    • The room was decorated with greenery. (Căn phòng được trang trí bằng cây xanh.)
  • Greenbelt (n): vành đai xanh (khu đất xung quanh thành phố được bảo tồn không cho xây dựng).

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (màu sắc): verdant (xanh tươi), emerald (xanh ngọc).
  • Tính từ (non nớt): inexperienced (thiếu kinh nghiệm), naive (ngây thơ), raw (còn thô, chưa thành thạo).
  • Tính từ (xanh xao): pale (tái), pallid (nhợt nhạt).
  • Danh từ (khu cỏ): lawn (bãi cỏ), putting green (khu cỏ xung quanh lỗ golf).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "green" ít khi đóng vai trò động từ để tạo thành phrasal verb thông dụng. Các cụm từ với "green" thường thành ngữ hoặc cụm tính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • The grass is always greener on the other side (of the fence): Đứng núi này trông núi nọ; người ta thường nghĩ hoàn cảnh của người khác tốt hơn của mình.

    • He changed jobs again, thinking the grass is greener, but he's still unhappy. (Anh ta lại đổi việc, nghĩ rằng chỗ khác tốt hơn, nhưng vẫn không hạnh phúc.)
  • Green around the gills: Trông xanh xao, ốm yếu (như sắp nôn).

    • After the rough boat ride, she was looking a bit green around the gills. (Sau chuyến đi thuyền sóng to, ấy trông hơi xanh xao.)
  • Green-eyed monster: (Nghĩa bóng) Con quái vật mắt xanh, chỉ sự ghen tị.

    • Beware of the green-eyed monster; it can ruin friendships. (Hãy coi chừng con quái vật ghen tị; có thể hủy hoại tình bạn.)
tính từ
  1. xanh lá cây, (màu) lục
  2. xanh; tươi
    • green fruit
      quả xanh
    • green timber
      gỗ tươi
    • green hide
      da sống
  3. đầy sức sống; thanh xuân
    • green years
      tuổi xanh, tuổi thanh xuân
  4. chưa kinh nghiệm, mới vào nghề; thơ ngây, cả tin
    • a green hand
      thợ mới vào nghề
    • to be still green at one's job
      mới làm việc còn bỡ ngỡ
    • to be not so green as to believe something
      không ngây thơ đến nỗi tin một điều
  5. tái xanh, tái ngắt (nước da)
    • to look green
      tái xanh, tái mét
    • looking green with jealousy
      tái đi ghen tức
  6. (nghĩa bóng) ghen, ghen tức, ghen tị
    • a green eye
      sự ghen tị
  7. còn mới, chưa lành, chưa liền (vết thương)
    • a green wound
      vết thương còn mới
danh từ
  1. màu xanh lá cây, màu xanh lục
  2. quần áo màu lục
    • to be dressed in green
      mặc quần áo màu lục
  3. phẩm lục (để nhuộm)
    • Paris green
      phẩm lục Pa-ri
  4. cây cỏ
  5. bãi cỏ xanh, thảm cỏ xanh
  6. (số nhiều) rau
  7. (nghĩa bóng) tuổi xanh, tuổi thanh xuân; sức sống, sức cường tráng
    • in the green
      đangtuổi thanh xuân đầy nhựa sống
  8. vẻ cả tin; vẻ ngây thơ non nớt
    • do you see any green in my eye?
      anh trông tôi có vẻ ngây thơ non nớt không?
nội động từ
  1. trở nên xanh lá cây, hoá thành màu lục
ngoại động từ làm cho xanh; nhuộm lục
  1. (từ lóng) bịp, lừa bịp