Stern

/stə:n/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nghiêm nghị, nghiêm khắc: Chỉ thái độ, vẻ ngoài hoặc tính cách cứng rắn, nghiêm túc không dễ dãi.
    • Khắc nghiệt, khó khăn: Chỉ những điều kiện, hoàn cảnh hoặc yêu cầu rất khắt khe đòi hỏi cao.
  2. Danh từ:

    • Phần đuôi tàu: Phần sau cùng của một con tàu, thuyền.
    • Mông, đít: (Cách nói thông tục, ít trang trọng) Phần mông của con người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The teacher gave us a stern warning about being late. (Giáo viên đã đưa ra một lời cảnh báo nghiêm khắc về việc đi trễ.)
    • He has a very stern expression when he's concentrating. (Anh ấy một vẻ mặt rất nghiêm nghị khi đang tập trung.)
    • The company faces stern competition in the market. (Công ty phải đối mặt với sự cạnh tranh khắc nghiệt trên thị trường.)
  • Danh từ:

    • The captain stood at the stern of the ship. (Thuyền trưởng đứngđuôi tàu.)
    • (Thông tục) He fell right on his stern. (Anh ta ngã đúng vào mông của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stern look/glance": Cái nhìn nghiêm nghị, ánh mắt nghiêm khắc.

    • She shot me a stern look when I started laughing. ( ấy liếc tôi một cái nhìn nghiêm khắc khi tôi bắt đầu cười.)
  • "Stern measures/action": Những biện pháp/hành động cứng rắn, mạnh mẽ.

    • The government took stern measures to control inflation. (Chính phủ đã thực hiện những biện pháp cứng rắn để kiểm soát lạm phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Sternly (trạng từ): Một cách nghiêm khắc, nghiêm nghị.

    • "Sit down," she said sternly. ("Ngồi xuống," ấy nói một cách nghiêm khắc.)
  • Sternness (danh từ): Sự nghiêm khắc, tính nghiêm nghị.

    • The sternness in his voice made everyone quiet. (Sự nghiêm khắc trong giọng nói của ông ấy khiến mọi người im lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Strict: Nghiêm khắc, nghiêm ngặt (thường về quy tắc).
    • Severe: Nghiêm trọng, khắc nghiệt.
    • Austere: Khắc khổ, nghiêm túc (về lối sống, phong cách).
    • Grim: Nghiêm trọng, lạnh lùng đáng sợ.
  • Danh từ (phần đuôi tàu):

    • Rear: Phía sau.
    • Aft: Ở đuôi tàu (thuật ngữ hàng hải).
Thành ngữ liên quan
  • From stem to stern: Từ đầu đến cuối, toàn bộ (của một con tàu, hoặc dùng ẩn dụ).
    • They cleaned the ship from stem to stern. (Họ đã lau dọn con tàu từ đầu đến đuôi.)
    • We reorganized the department from stem to stern. (Chúng tôi đã tổ chức lại bộ phận một cách toàn diện.)
tính từ
  1. nghiêm nghị, nghiêm khắc
    • stern countenance
      vẻ mặt khiêm khắc

Idioms

  • the sterner sex
    (xem) sex
danh từ
  1. (hàng hải) phía đuôi tàu, phần sau tàu
  2. mông đít; đuôi (chó săn...)