aller
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
aller
aller
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "aller"
mua hàng
nài
năng
náo nức
ngắn
ngẫu
ngay
ngày giờ
nghênh chiến
nghênh giá
nghênh địch
nghỉ lễ
ngoảy
ngứa ngáy
ngược
nguội
đỡ
đón
đông du
đón ý
phân vân
phố
phương
qua
qua lại
quê
ra
ra trận
rổi
rời
rỗi hơi
rộng cẳng
rùa
rượn
rứt
sang
sắp
sát
sở
sóng đôi
sục
suông tình
suôn sẻ
tấp tểnh
te te
thân chinh
thẳng
thân hành
thả nổi
thà rằng
theo
theo trai
thệ sư
thoả chí
tiện dịp
tiếng
tiến thủ
tiêu
tỉnh
tối đất
tót
tranh thủ
trẩy
triệng
trò
tro bụi
trôi
trợt lớt
tư bôn
từng
tung hoành
tương xứng
đưa thoi
ứng chiến
ứng cứu
vã
vác
vác
vãng lai
vãng lai
vãng phản
vậy
vậy
về quê
với nhau
vừa
vừa
vừa vặn
xa
xa
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...