dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

anh

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "anh"

boong-ke
bốp
bỏ qua
bỏ rơi
bực
bực chí
buông tha
bứt rứt
cả
cả đến
cái gì
cãi nhau
cãi vã
cấm
cầm
cảm phục
cảm tưởng
can
căn cứ
can dự
càng
ca ngợi
cân quắc
cẩn trọng
cao kiến
cao ngồng
cao đoán
cất công
cất phần
cáu
cấu rứt
cáu tiết
cha anh
chắc
chắc chắn
chắc là
chắc lép
chài
chậm
cha mẹ
chán
chân
chẳng
chẳng ai
chẳng bao giờ
chẳng cần
chẳng may
chẳng sao
chán nản
chẵn đôi
chào mừng
chất
chầu
chạy việc
chê
chén
chế nhạo
chê trách
chỉ
chi
chia bài
chỉ cần
chỉ huy
chính
chịu
chịu lỗi
chỉ vẽ
cho
chốc
chớ chi
cho đến
chơi
cho là
chỗ ở
chứ
chữ
chú
chùa
chửa
chưa
chưa hề
chửi chữ
chùn
chững
chứng tỏ
chú nó
chủ ý
chuyến
chuyện vãn
có
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...