boeuf
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
boeuf
boeuf
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "boeuf"
ăn
ăn cắp
áp chảo
bò
bộ lòng
bợm
bò xạ
bún bò
bụng
chân
chạo
chọc tiết
cò ruồi
gàu
hủ tiếu
lòng đào
lưng
lườn
mật
miệng
miếng
mổ
mõm
một
nạm
nê
ngả
ngọng
nhà
ninh
nọng
răng cửa
săn sắt
sộp
sừng
thả
thăn
thiến
thịt
thịt lưng
thở
thủ
thui
thuôn
vật
vật
xáo
yếm
yếm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...