dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
chứa
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "chứa"
khoai tây
không bào
kho tàng
kho đụn
Kiệt Trụ
lai láng
lẫm
lán
Lão tử
lậu
lầu xanh
lỏng
lòng
lu
lưng
lượng
lựu đạn
mặt phẳng
mày trắng
mẹ dàu
mềm
mít
mớn
mọng
mực
múi
na mô
nâu
ngậm nước
ngân khố
ngực
ngư lôi
ngủ trọ
nguyên sinh
nhà chứa
nhà sàn
nhà thổ
nhà xe
nồi
nội dung
nồi đình
Núi Thành
nước cứng
nước mềm
nước ngọt
đổ
óc
ống nhổ
đơn vị
pháo dây
phép cộng
phòng văn
phương trình
quả
quách
quán
quặng
rắn
rạp
Ray
rễ củ
rốn bể
rỗng
săm
sắn
sắn dây
sinh tố
sóng điện từ
súc sắc
súc tích
súng ngắn
suy nghĩ
tàu sân bay
tên lửa
thân
than cốc
thành
thanh lâu
thạp
thau
thầu dầu
thiên cầu
thùng
thùng xe
thước khối
thuốc đỏ
thư viện
tích lũy
tích tụ
tinh dịch
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...