dài
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
dài
dài
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Words Mentioning "dài"
trường thành
trường thiên
trường tồn
truyện dài
truyện ngắn
tua-ma-lin
tư bản cố định
tủ chè
tự khắc
túm
tung độ
tun hút
tuổi thọ
tuốt
tỳ bà
tỷ đối
ủ
ủ dột
ủ ê
ưng
ước muốn
đuôi
uốn
đường trường
Vạc
vai
vắn
vắng
vận tải
vạt
Vẫy mặt trời lùi lại
Vệ
vệ
vét
vệt
vỉa
vĩnh cửu
voi
vòi
vòi voi
vòng
Vọng phu
vùi
vừng
vượn
vươn
xa
xà beng
xao xuyến
xẻ
xi
xiên
xoã
xuyên
y
yến
Yên
yên
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...