Videogold

/gould/

Tìm hiểu cách sử dụng từ gold trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Chúng ta sẽ khám phá gold không chỉ với tư cách một danh từ chỉ kim loại quý hay màu sắc, còn một tính từ thành phần quan trọng trong nhiều thành ngữ ý nghĩa. Bài học cung cấp các dụ thực tế từ việc khai thác vàng đến những lời khen ngợi về tấm lòng vàng hay giọng hát vàng. Bạn cũng sẽ được làm quen với các cụm từ như strike gold hay gold standard để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững mọi khía cạnh của từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

gold
The jeweler carefully polishes a gold ring.