dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

khu

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "khu"

Như Khuê
oan khuất
đổ khuôn
đóng khung
phẩy khuẩn
phế cầu khuẩn
phòng khuê
phụ khuyết
phương khuy
quân khu
quên khuấy
rập khuôn
sát khuẩn
siêu vi khuẩn
sớm khuya
song cầu khuẩn
tả khuynh
tạp khuẩn
thâm khuê
thiên khuất
tiền khu
tiệt khuẩn
tiểu khu
trăng khuyết
trăng kỳ tròn khuyên
trực khuẩn
trực khuẩn-huyết
trung khu
tú các hương khuê
tụ cầu khuẩn
tự khử khuẩn
từ khuynh
tự nhiễm khuẩn
đũa khuấy
ưng khuyển
ưu khuyết
ưu khuyết điểm
vầng trăng chưa khuyết
vành khuyên
ván khuôn
vi khuẩn
vi khuẩn
vi khuẩn học
vô khuẩn
xạ khuẩn
xoắn khuẩn
xử khuyết tịch
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...