dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
khu
««
«
1
2
3
»
»»
Words Containing "khu"
khuơ
khuôn
khuông phò
khuông phù
khuôn khéo
khuôn khổ
khuôn mặt
khuôn mẫu
khuôn nhịp
khuôn phép
khuôn rập
khuôn sáo
khuôn thiêng
khuôn trăng
khuôn vàng
khuôn xanh
khuôn xếp
khu phố
khu trừ
khu trú
khu trục
khu trục hạm
khu uá»·
khu ủy
khu uỷ viên
khu ủy viên
khu vực
khu xử
khuy
khuya
khuya khoắt
khuy áo
khuya sớm
khuy bấm
khuyển
khuyên
khuyên bảo
khuyên can
khuyến cáo
khuyên dỗ
khuyến dụ
khuyên giải
khuyên giáo
khuyến học
khuyến khích
khuyên lơn
khuyển mã
khuyến nghị
khuyển nho
khuyên nhủ
khuyến nông
khuyên răn
khuyến thiện
khuyển, ưng
khuyển ưng
khuyết
khuyết cách
khuyết danh
khuyết điểm
khuyết nghi
khuyết tật
khuyết thiếu
khuyết tịch
khuy móc
khuynh
khuỳnh
khuynh đảo
khuynh diệp
khuynh gia
khuynh gia bại sản
khuynh hướng
khuynh hữu
khuynh loát
khuynh tả
khuynh thành
khuy tết
khuỵu
kinh khuyết
kỳ khu
lẩn khuất
lên khung
lên khuôn
liên cầu khuẩn
liên khu
lời khuyên
lum khum
mật khu
người khuê các
nhật khuê
nhiễm khuẩn
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...