dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
kim
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "kim"
ác vàng
đai
á kim
đâm
đá mài
âm thoa
đạn
đàn bầu
Đặng Dung
ánh
đánh bóng
Đạo cũ Kim Liên
Đào Duy Từ
Đào Tiềm
bạc
Ba Chẽ
bạch kim
Bắc Sơn
bản lề
bản vị
Bảo Khê
Bao Tự cười
Ba Sao
bình
Bình Dân
bình dân
Bình Sơn
Bình Thành
bịt
Bo
bom
buốt
Cẩm La
cán
can
cận
cảnh
Càn Khôn
Cao Bá Quát
Cao Dương
cao thâm
Cao Thắng
cáp
cầu chì
Chất Bình
chậu
Châu Sơn
chí
chì
chỉ
chìa khóa
Chính Tâm
chứa
chuông
chùy
cốc
Cổ Dũng
Cộng Hoà
cộng hòa
cót két
cưa
cung
Cuối Hạ
dạ quang
dát
dây cáp
dây chuyền
Dương Tam Kha
dưỡng thân
Duyên cầm sắt
đe
đèn xì
ga-li
găm
gang
gỉ
gia công
giàn
giấy trang kim
giọng kim
giun kim
gò
gọt
Hàm Sư tử
hàn
hàn the
Hịch tướng sĩ
Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông
Hoàng Diệu
hoàng kim
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...