màu
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
màu
màu
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "màu"
ếch
đen
ê te
gạch
gạch lá nem
gạch non
gà kiến
ga-len
gan gà
gạo
gáo
gà xiêm
gầy
ghi
gỉ
Giấc Hoè
gián
giậu
giấu màu
giấy da đá
giẻ
gioi
giổi
giống
giọt nước cành dương
gót son
gụ
Hán Giang
hàn the
hấp
hạt tiêu
he
hếu
hiên
hổ
hoa
Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông
hoa hiên
hoa hồng
họa mi
hoàng đảm
hoàng bào
hoàng cầm
hoàng oanh
hoàng tinh
hoạt thạch
hòe
hởi
hội họa
hổ lửa
hồng
hồng bạch
hồng bảo
hồng quần
hồ thủy
huệ
hung
hùng hoàng
hung hung
hường
hướng dương
hữu sắc vô hương
huyền
Huyên đường
huyết bạch
huỳnh thạch
đi
điểm tuyết
kê
kẽm
khác
khăn quàng cổ
khoai lang
khoai tây
khói
không khí
khổng tước
kịch
kiến đen
kiền kiền
kiến vàng
kim anh
kim cương
kim nhũ
kính
kính râm
kính trắng
kị sĩ
ky-na-crin
lá
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...