dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
pha
Words Containing "pha"
bạc phau
Bình Phan
Cát pha
cầu phao
Châu Pha
Chậu Pha Pát Chay
Chiềng Pha
Chu Phan
cốp-pha
Cúc pha
dao pha
dao phay
gà pha
gièm pha
lệch pha
lục ố vàng pha
máy phay
mương phai
nát đá phai vàng
nhà pha
đôi giòng nhường pha
pha chế
pha giống
phai
phai lạt
phai màu
phai mờ
phai nhạt
pha lê
pha-lê
pha loãng
pha lững
pha lửng
Phan Bội Châu
Phan Chu Trinh
phang
phang phác
phanh
phanh phui
phanh thây
phanh xác
Phan Đình Phùng
Phan Thanh Giản
Phan Văn Trị
phao
phao câu
phao khí
phao ngôn
phao phí
phao tang
phao tiêu
phao tin
phao truyền
pha phôi
pha tạp
pha tiếng
pha trò
pha trộn
phau
phau phau
phay
phôi pha
phong phanh
phổng phao
thợ phay
Thưọng Pha
tiêu pha
Tống Phan
Tô Đông Pha
trắng phau
vịt pha
Xạ Phang
xông pha
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...