tím
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
tím
tím
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "tím"
acrocyanose
améthyste
aubergine
beurre
bleu
bordeaux
colombin
cyanose
cyanoser
cyclamen
lie-de-vin
livedo
livide
lividité
lumière
lumière
meurtrir
meurtrissure
morelle
noir
oignon
orangé
quetsche
se teindre
se violacer
teindre
tirer
ultraviolet
violacé
violacer
violat
violâtre
violet
violeter
violette
violine
virer
zinzolin
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...