dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
vòng
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "vòng"
néo
ngày
ngày vũ trụ
nghiêu khê
ngoài
ngoại tiếp
ngực
ngu dân
Nguyễn Phúc Ưng Lịch
nhẫn
nhẫn quấn
nhật động
nhiệt đới
nhiêu khê
nhũn xương
Như ý, Văn Quân
nội nhật
nuộc
nữ trang
ổ bi
ốc vặn
đới
ôm
ống xoắn
quai chèo
quấn
quàng
quanh
quành
quanh co
quần ngựa
quay
quỹ đạo
ràng
rổ
ruột gà
sen
siêu sinh tịnh độ
sòng bạc
Sông Tuy giải Hán Cao
sữa
súng cối
tầm xích
tán
tanh
tân lịch
tét
thâm quầng
Thăng Long
thế giới
thiên hà
thòng lọng
tốt đen
trần ai
Triệu Tử phá vòng Đương Dương
Triệu Tử phá vòng Đương Dương
tròn
trôn ốc
trúc đào
trùng vi
Trương Định
tua
tuế sai
tum
ước
uốn quanh
vấn
vành
vây
vòng
vòng hoa
vòng kiềng
vòng quanh
vòng vèo
vợt
xăm
xâu
xích
xiềng
xoăn
xoay
xúc xích
xuyến
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...