Videoalert

/ə'lə:t/

Từ alert một từ vựng cực kỳ linh hoạt trong tiếng Anh bạn có thể sử dụng dưới vai trò tính từ, danh từ hoặc động từ. mang nghĩa cốt lõi sự tỉnh táo hay cảnh giác, cách dùng của thay đổi đáng kể tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp, từ việc mô tả một tài xế cẩn thận cho đến việc thông báo về một thiên tai sắp xảy ra. Bạn đã bao giờ thắc mắc sự khác biệt giữa việc dùng từ này như một trạng thái tâm lý một hành động cảnh báo chuyên nghiệp chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các cấu trúc quan trọng như on the alert hay cách dùng alert someone to something để diễn đạt một cách tự nhiên nhất. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

alert
A security guard remains alert during his night shift.