board

/bɔ:d/

board một từ nhỏ nhưng mở ra nhiều ngữ cảnh: từ tấm ván, cái bảng để viết hoặc dán thông tin, đến ban giám đốc trong cụm board of directors. Khi chuyển sang động từ, board lại có thể hành động lên tàu, xe, máy bay, hoặc liên quan đến việc ở trọ ăn ở. Điểm thú vị nhiều cụm với board không thể dịch từng chữ: room and board, board up, above board, on board, hay across the board đều mang sắc thái rất riêng. Video này sẽ giúp bạn nhận ra nghĩa phù hợp theo ngữ cảnh dùng tự nhiên hơn. Cùng xem bài học đầy đủ nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

board
A family plays a board game together at the kitchen table.