bow
Từ bow là một trong những từ vựng thú vị nhất trong tiếng Anh với khả năng biến hóa linh hoạt giữa danh từ và động từ. Bạn có thể bắt gặp nó khi nói về một vũ khí cổ điển như cái cung, một phụ kiện thời trang như cái nơ, hay thậm chí là bộ phận mũi tàu trong hàng hải. Sự đa dạng này khiến việc nắm vững ngữ cảnh sử dụng trở nên vô cùng quan trọng để giao tiếp tự nhiên. Bên cạnh những ý nghĩa vật lý, video này sẽ giúp bạn khám phá cách dùng bow để diễn tả sự nhượng bộ trước áp lực hoặc các thành ngữ độc đáo như cách nói về phương án dự phòng. Liệu bạn đã biết cách phân biệt sắc thái giữa các cụm động từ đi kèm hay ý nghĩa của một mối quan hệ xã giao trong tiếng Anh? Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ hoàn toàn từ vựng đa năng này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "bow"