bow

/bou/

Từ bow một trong những từ vựng thú vị nhất trong tiếng Anh với khả năng biến hóa linh hoạt giữa danh từ động từ. Bạn có thể bắt gặp khi nói về một khí cổ điển như cái cung, một phụ kiện thời trang như cái , hay thậm chí bộ phận mũi tàu trong hàng hải. Sự đa dạng này khiến việc nắm vững ngữ cảnh sử dụng trở nêncùng quan trọng để giao tiếp tự nhiên. Bên cạnh những ý nghĩa vật , video này sẽ giúp bạn khám phá cách dùng bow để diễn tả sự nhượng bộ trước áp lực hoặc các thành ngữ độc đáo như cách nói về phương án dự phòng. Liệu bạn đã biết cách phân biệt sắc thái giữa các cụm động từ đi kèm hay ý nghĩa của một mối quan hệ xã giao trong tiếng Anh? Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ hoàn toàn từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bow
The violinist draws the bow across the strings.