commit

/kə'mit/

Động từ commit một trong những từ vựng đa năng nhất trong tiếng Anh, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống cá nhân đến pháp luật. Bạn có thể dùng từ này để nói về việc cam kết thực hiện một dự án dài hạn, nhưng đồng thời cũng mang nghĩa tiêu cực khi đề cập đến việc phạm tội hoặc thực hiện hành vi sai trái. Sự đối lập này khiến việc nắm vững cách dùng trở nêncùng quan trọng để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp. Ngoài những ý nghĩa cơ bản, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ commit to memory hay commit to paper chưa? Những cấu trúc nâng cao này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn hẳn. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt bốn khía cạnh sử dụng chính cách kết hợp từ ngữ sao cho chuẩn xác nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn động từ thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

commit
She decided to commit to a daily exercise routine.